binh chủng

Học thuật
Thân thiện
binh chủng

Các binh chủng của quân đội diễu hành trong ngày lễ.

Definition
  1. Noun:
    • Military branch/arm: A specific organizational unit within a military force, characterized by specialized equipment, training, and combat functions. It refers to a distinct type of troop, such as infantry or artillery, within a larger service branch (like the army).
Usage Examples
  • Noun:
    • Bộ binh pháo binh hai binh chủng quan trọng trong lục quân. (Infantry and artillery are two important arms within the army.)
    • Anh ấy phục vụ trong binh chủng công binh. (He served in the sapper/engineer corps.)
    • Mỗi binh chủng đều nhiệm vụ kỹ thuật tác chiến riêng. (Each military branch has its own mission and combat techniques.)
Advanced Usage
  • "các binh chủng hợp thành": the combined/component arms.
    • Chiến dịch thành công nhờ sự phối hợp nhịp nhàng của các binh chủng hợp thành. (The campaign succeeded thanks to the smooth coordination of the combined arms.)
  • "binh chủng kỹ thuật": technical corps/branch.
    • Binh chủng thông tin một binh chủng kỹ thuật. (The signal corps is a technical branch.)
Variants and Related Words
  • Quân chủng (noun): Service branch. This is a broader category (e.g., Army, Navy, Air Force) that contains various (arms).
    • Không quân một quân chủng. (The Air Force is a service branch.)
  • Chủng loại (noun): Category, type. A more general term not specific to the military.
    • Cửa hàng nhiều chủng loại trái cây. (The store has many types of fruit.)
Synonyms
  • Lực lượng chuyên ngành: Specialized force.
  • Đơn vị chuyên môn: Specialized unit.
Related Phrases
  • Chiến thuật hiệp đồng binh chủng: Combined arms tactics.
    • Lục quân hiện đại rất chú trọng chiến thuật hiệp đồng binh chủng. (Modern armies place great emphasis on combined arms tactics.)
  • Trang bị đặc chủng của binh chủng: Specialized equipment of a military branch.
    • Xe tăng trang bị đặc chủng của binh chủng thiết giáp. (Tanks are the specialized equipment of the armored branch.)
binh chủng

Các binh chủng của quân đội diễu hành trong ngày lễ.

noun
  1. Arm
    • trong lục quân các binh chủng bộ binh, pháo binh, công binh, thông tin ...
      in the ground troops there are arms like infantry, artillery, sappers, signal..

Từ chứa "binh chủng"